On Saturdays and Sundays, my dad (8) _______ an English breakfast for everyone in our family.
Giải thích
Đáp án đúng: B
eats (v): ăn
cooks (v): nấu
takes (v): lấy
makes (v): làm
Cụm từ: cook a breakfast – nấu bữa sáng.
→ On Saturdays and Sundays, my dad cooks an English breakfast for everyone in our family.
Dịch nghĩa: Vào các ngày Thứ Bảy và Chủ Nhật, bố tôi nấu bữa sáng kiểu Anh cho mọi người trong gia đình.