On Mondays, we have math. This is Mai's (12) ______ subject. She loves numbers.
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. like (v): thích
B. love (v): yêu thích
C. favorite (adj/n): (tính từ) yêu thích nhất; (danh từ) thứ yêu thích nhất
D. main (adj): chính, chủ yếu
Ta có cụm từ: favorite subject (n. phr): môn học yêu thích.
→ Chọn đáp án C.
Dịch nghĩa: Vào mỗi thứ Hai, chúng tớ có môn Toán. Đây là môn học yêu thích của Mai. Bạn ấy thích các con số.