On Easter Sunday, parade _______ often wear colorful costumes and amazing hats. (PARTICIPATE)
Giải thích
participants
Câu cần một danh từ đếm được số nhiều, chỉ người, làm chủ ngữ cho động từ “wear”.
participate (v): tham gia → participants (n): người tham gia
Dịch: Vào Chủ nhật Phục sinh, những người tham gia cuộc diễu hành thường mặc trang phục sặc sỡ và đội mũ đẹp mắt.