• On a regular (3) _____, users should review their privacy settings and update their security
Giải thích
A. basis (n): nền tảng, cơ sở
B. level (n): mức độ
C. amount (n): số lượng
D. degree (n): bằng cấp, mức độ
ta có cụm từ cố định on a regular basis: thường xuyên = regularly
→ On a regular basis, users should review their privacy settings
Chọn A.
Dịch nghĩa: Thường xuyên, người dùng nên kiểm tra lại các cài đặt quyền riêng tư của mình