Olivia: Have you ever felt totally ________? Ryan: Oh yes, after that marathon last month.
Giải thích
C
A. exhaust(v): làm kiệt sức, (n) khí thải
B. exhausting(adj): gây mệt mỏi (miêu tả vật hoặc sự việc)
C. exhausted (adj): cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi tột độ
D. exhaustive (adj): toàn diện, đầy đủ
Tính từ đuôi “”-ing” mang nghĩa chủ động, diễn tả tính chất của người, vật hoặc sự việc gây ra cảm giác hoặc trạng thái nhất định cho người khác.
Tính từ đuôi “-ed” mang nghĩa bị động, diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái của một người hoặc vật khi bị tác động bởi một hành động, tình huống nào đó → chọn exhausted
Dịch:Olivia: Bạn đã bao giờ cảm thấy kiệt sức hoàn toàn chưa?
Ryan: Rồi! Sau cuộc chạy marathon tháng trước.