Okay! That’s (19) ______ dollars, please.
Giải thích
C
A. many: nhiều (đi với danh từ đếm được).
B. much: nhiều (đi với danh từ không đếm được).
C. two: hai (số đếm).
D. some: một vài.
Ngữ cảnh: Khi thông báo giá tiền cụ thể, chúng ta cần một số đếm đứng trước đơn vị tiền tệ "dollars".
→ Waitress: Okay! That’s two dollars, please.
Dịch: Người phục vụ: Được rồi! Của bạn hết 2 đô la nhé.
Chọn C.