Odd one out.
Giải thích
A. busy (tính từ): bận rộn, náo nhiệt
B. live (động từ): sống
C. noisy (tính từ): ồn ào
D. quiet (tính từ): yên tĩnh
Phương án B là động từ, các phương án khác là tính từ.
A. busy (tính từ): bận rộn, náo nhiệt
B. live (động từ): sống
C. noisy (tính từ): ồn ào
D. quiet (tính từ): yên tĩnh
Phương án B là động từ, các phương án khác là tính từ.