Odd one out A. slowly B. noisy C. scary D. yucky
Giải thích
A
A. slowly /ˈsləʊ.li/ (adv): một cách chậm rãi
B. noisy /ˈnɔɪ.zi/ (adj): ồn ào
C. scary /ˈskeə.ri/ (adj): đáng sợ
D. yucky /ˈjʌk.i/ (adj, informal): kinh tởm, ghê
Phương án A là trạng từ, còn lại đều là tính từ.