Odd one out.
Giải thích
A. face (danh từ): khuôn mặt
B. short (tính từ): thấp, lùn
C. slim (tính từ): mảnh mai
D. tall (tính từ): cao
Phương án A là danh từ, các phương án khác là tính từ.
A. face (danh từ): khuôn mặt
B. short (tính từ): thấp, lùn
C. slim (tính từ): mảnh mai
D. tall (tính từ): cao
Phương án A là danh từ, các phương án khác là tính từ.