Now, you can do all your favourite outdoor activities (4) ______ feeling worried about harmful UV rays.
Giải thích
Kiến thức về giới từ
A. for: để, cho, trong khoảng thời gian, vì (mục đích, khoảng thời gian, lý do)
B. without: không có, mà không (việc thiếu một thứ gì đó hoặc không có điều gì xảy ra)
C. at: ở, tại, vào lúc (địa điểm, thời gian cụ thể)
D. to: đến, để, tới (chỉ hướng, mục đích)
Dịch: Bạn có thể thỏa sức tham gia mọi hoạt động ngoài trời mà không cần phải bận tâm về tia UV nữa.
Chọn B.