Now (30) ____________ for £749, this cordless powerhouse is the tool experts use when other vacuums fall short.
Giải thích
A. acceptable (adj): có thể chấp nhận được
B. achievable (adj): có thể đạt được
C. suitable (adj): phù hợp
D. available (adj): có sẵn (để mua/sử dụng)
Ngữ cảnh: Đoạn quảng cáo đang giới thiệu một sản phẩm đang được bán với mức giá £749. Cụm từ “available for + số tiền” là cách diễn đạt phổ biến mang ý nghĩa “có sẵn để mua với mức giá...”.
Chọn D. available
→ Now available for £749, this cordless powerhouse is the tool experts use when other vacuums fall short.
Dịch nghĩa: Hiện có sẵn để mua với mức giá 749 bảng Anh, thiết bị không dây mạnh mẽ này là công cụ được các chuyên gia sử dụng khi những máy hút bụi khác không đáp ứng được.