Notice the positive changes in your energy levels and mood to strengthen your (22) ______ for maintaining this healthy lifestyle.
A. encouragement (n): sự động viên, khích lệ.
B. resolve (n): sự quyết tâm, ý chí vững vàng.
C. inspiration (n): nguồn cảm hứng.
D. incentive (n): động cơ (thường là phần thưởng vật chất để khích lệ).
Ta có cụm kết hợp từ (collocation) nâng cao: strengthen one's resolve (củng cố sự quyết tâm của ai đó). Việc nhận thấy những thay đổi tích cực về mức năng lượng và tâm trạng sẽ làm tăng thêm ý chí/sự quyết tâm của bạn để duy trì lối sống lành mạnh.
Chọn B. resolve
→ Notice the positive changes in your energy levels and mood to strengthen your resolve for maintaining this healthy lifestyle.
Dịch nghĩa: Hãy chú ý đến những thay đổi tích cực trong mức năng lượng và tâm trạng của bạn để củng cố sự quyết tâm trong việc duy trì lối sống lành mạnh này.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
How to Maintain Excellent Sleep Hygiene? If you frequently toss and turn when sleeping and are looking for ways to improve your sleep quality, here are some essential tips to help you establish a healthy bedtime routine (17) at night.
| Làm Thế Nào Để Duy Trì Thói Quen Ngủ Thật Tốt? Nếu bạn thường xuyên trằn trọc khi ngủ và đang tìm kiếm những cách để cải thiện chất lượng giấc ngủ của mình, dưới đây là một số mẹo thiết yếu giúp bạn thiết lập một thói quen đi ngủ lành mạnh (17) vào ban đêm.
|