Not only my study but my hobbies also really keep me occupied every time.
Giải thích
Đáp án: C.
free (adj): tự do; rảnh rỗi >< occupied (adj): bận; chiếm, giữ
Các đáp án còn lại:
Worried (adj): lo lắng
Busy (adj): bận rộn
Relaxing (adj): thư giãn
Dịch nghĩa: Không chỉ việc học hành mà còn là những sở thích của tôi thực sự khiến tôi bận rộn.