Đề thi Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội form 2025 có đáp án (Đề 39)

Not only did she ignore my advice, but she also made the same mistake again. Eventually, she had to face serious consequences.

228/235

Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given pair of sentences in each question.

Not only did she ignore my advice, but she also made the same mistake again. Eventually, she had to face serious consequences.

If she followed my advice, she wouldn’t have repeated the mistake and faced serious consequences.

She ignored my advice once, but after making the mistake again, she finally took it seriously.

She disregarded my advice and repeated the mistake, which led to inevitable consequences.

Despite my repeated warnings, she refused to acknowledge her mistake and kept making it.

Giải thích

Đáp án đúng là C

Phương pháp giải

Từ vựng + Đảo ngữ với Not only…but also

Đảo ngữ với NOT UNTIL/ TILL, NOT ONLY

Lời giải

Câu đề bài: Không những cô ấy phớt lờ lời khuyên của tôi mà còn mắc lại cùng một sai lầm. Cuối cùng, cô ấy phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.

Cấu trúc đảo ngữ: Not only + trợ động từ/to be + S1 + V1, + but also + S2 + V2

A. Nếu cô ấy nghe theo lời khuyên của tôi, cô ấy đã không lặp lại sai lầm và không phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.

=> Sai cấu trúc câu điều kiện loại 3 (If she followed…=> had followed).

=> Cấu trúc đúng: If + S + had + Vpp/V-ed, S + would/could/might + have + Vpp/V-ed ..

B. Cô ấy phớt lờ lời khuyên của tôi một lần, nhưng sau khi mắc lại sai lầm, cuối cùng cô ấy đã coi trọng nó.

=> Đề bài không có chi tiết “once” (1 lần) và câu gốc không đề cập đến việc cô ấy cuối cùng đã coi trọng lời khuyên nên câu này không sát nghĩa.

C. Cô ấy phớt lờ lời khuyên của tôi và lặp lại sai lầm, điều này dẫn đến hậu quả không thể tránh khỏi.

=> Ignore ~ Disregard = Phớt lờ ; Face serious consequences = Suffer inevitable repercussions = Đối mặt với hậu quả nghiêm trọng

=> Đáp án chính xác nhất vì diễn đạt lại đầy đủ nội dung của cả hai câu gốc bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ "which led to…".

D. Mặc dù tôi đã cảnh báo nhiều lần, cô ấy vẫn từ chối thừa nhận lỗi lầm và tiếp tục mắc lỗi.

Cấu trúc: Despite + noun/ noun phrase/ gerund (V-ing), đứng trước hoặc đứng sau mệnh đề mang nghĩa tương phản.

=> Câu gốc nói về việc mắc lỗi hai lần, nhưng D chỉ nhấn mạnh vào việc tiếp tục mắc lỗi mà không nhắc đến hậu quả.