Noah is tries very hard for the upcoming exam.
Giải thích
Kiến thức: Thì hiện tại tiếp diễn
Giải thích:
Thì hiện tại tiếp diễn: S + am/ is/ are + V_ing
Diễn tả một hành động đang xảy ra ở thời điểm nói
Sửa: tries => trying
Tạm dịch: Noah đang rất cố gắng cho kỳ thi sắp tới.
Đáp án: tries => trying