No wonder he was sacked! He seems (fiddle) ________ the accounts for years.
Giải thích
Đáp án: to have been fiddling
Giải thích:
Động từ "seem" có thể đi với to-infinitive để diễn tả một sự suy đoán.
Khi suy đoán về một hành động kéo dài trong quá khứ, ta dùng to have been + V-ing (dạng hoàn thành tiếp diễn).
"Fiddle the accounts" nghĩa là gian lận sổ sách kế toán.
Dịch: Không có gì ngạc nhiên khi anh ta bị sa thải! Có vẻ như anh ta đã gian lận sổ sách trong nhiều năm.