Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Ngữ pháp và Từ vựng - Mức độ thông hiểu (Phần 2)

No one can predict the future exactly. Things may happen ______.

35/50

No one can predict the future exactly. Things may happen ______.

expectation

expected

expectedly

unexpectedly

Giải thích

Kiến thức: Từ loại

Giải thích:

expectation (n): sự trông chờ, sự hy vọng

expected (a): được mong đợi, được chờ mong

expectedly (adv): một cách được mong đợi, được chờ mong

unexpectedly (adv): một cách bất ngờ

Sau động từ thường (happen) cần dùng trạng từ để bổ nghĩa.

Tạm dịch: Không ai có thể đoán chính xác tương lai. Mọi thứ có thể xảy ra bất ngờ.

Chọn D