Những từ ngữ nào dưới đây miêu tả làn sóng nhẹ? (M2)12/20Những từ ngữ nào dưới đây miêu tả làn sóng nhẹ? (M2) Ào ạt, cuồn cuộn, dữ dộiRì rào, ầm ầm, lao xaoTuôn trào, điên cuồng, ồ ạtLăn tăn, dập dềnh, gợn nhẹ, trườn nhẹGiải thíchD. Lăn tăn, dập dềnh, gợn nhẹ, trườn nhẹ