Nhỏ từ từ đến dư dung dịch H2SO4 vào dung dịch chứa đồng thời NaAlO2, Ba(AlO2)2, Ba(OH)2. Sự phụ thuộc của khối lượng kết tủa (y gam) vào số mol H2SO4 tham gia phản ứng (x mol) được biểu diễn
Giải thích
Phân tích từng giai đoạn trên đồ thị
Giai đoạn 1: H2SO4+BaOH2→BaSO4↓+2H2O
Trung hòa OH−→nBaOH2=a mol
Giai đoạn 2: H2SO4+Ba(AlO2)2+2H2O→BaSO4↓+2Al(OH)3↓
Tạo đồng thời hai kết tủa BaSO4 và Al(OH)3 →nBa(AlO2)2=1,5a
Giai đoạn 3: H2SO4+2NaAlO2+2H2O→Na2SO4+2Al(OH)3↓
BaSO4 đã đạt cực đại nên chỉ tạo Al(OH)3 thêm → nNaAlO2=3a
Lượng kết tủa cực đại =2,5a mol BaSO4+6a mol Al(OH)3→2,5a.233+6a.78=105,05(g)→a=0,1
Giai đoạn 4: 3H2SO4+2Al(OH)3→Al2(SO4)3+6H2O
Tại nH2SO4 hòa tan Al(OH)3=7a−4a=3a=0,3(mol) thì nBaSO4=2,5a=0,25mol (vẫn max do không bị hòa tan) và Al(OH)3 tan =2a=0,2(mol)
→nAl(OH)3còn
=6.0,1−0,2=0,4mol→mCr2O30,25.233+0,4.78=89,45gam
Chọn đáp án D.
