Nghĩa của từ “giòn tan” trong câu. Cô bé cất tiếng cười giòn tan.19/20Nghĩa của từ “giòn tan” trong câu. Cô bé cất tiếng cười giòn tan.Rất giòn, nghe vui tai.Rất khô và cứng.Dễ đứt gãy.Rất mềm.Giải thíchA. Rất giòn, nghe vui tai. Hướng dẫn giải: Cười giòn tan: rất giòn, nghe vui tai.