next / going / Saturday. / She's / visit / the / to / lake ________________________________________________________________________
Giải thích
She’s going to visit the lake next Saturday.
Cấu trúc: S + be going to + V (nguyên thể) + O + time (Sẽ/định…)
S (chủ ngữ): She
be: ’s
going to: sẽ/định
V (động từ): visit (thăm/đến)
O (tân ngữ): the lake (cái hồ)
Thời gian: next Saturday (thứ Bảy tuần sau)
→ She’s going to visit the lake next Saturday.
Dịch: Cô ấy sẽ đi thăm/đến hồ vào thứ Bảy tuần sau.