Negotiations require patience, as (11) ______ effort over time can lead to significant progress.
Giải thích
Kiến thức về lượng từ
A. many + N(s/es): nhiều
B. a few + N(s/es): một vài
C. other + N(s/es): những cái/người khác (dùng để chỉ những thứ hoặc người khác không phải là cái đã được nhắc đến trước đó)
D. a little + N(không đếm được): một ít, một chút
- Căn cứ vào vị trí chỗ trống đứng trước danh từ không đếm được ‘effort’ nên chỉ có thể chọn ‘a little’.
Dịch: Đàm phán đòi hỏi sự kiên nhẫn, bởi những nỗ lực nhỏ theo thời gian có thể mang lại tiến triển đáng kể.
Chọn D.