Đề thi tổng ôn tốt nghiệp THPT Tiếng Anh (Đề số 19)

Negotiation requires thorough preparation to (7) ______ your position.

7/40

Negotiation requires thorough preparation to (7) ______ your position.

enlarge

upgrade

expand

augment

Giải thích

Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa

A. enlarge /ɪn'lɑ:dʒ/ (v): tăng kích thước, phóng to, mở rộng

B. upgrade /ʌp'greɪd/ (v): nâng cấp, cải tiến (chỉ việc cải thiện, thay đổi để trở nên tốt hơn)

C. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng, thêm chi tiết

D. augment /ɔ:g'ment/ (v): tăng cường, củng cố, làm cái gì đó lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn

Dịch: Đàm phán đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để củng cố vị thế của bạn.

Chọn D.