Negotiation requires thorough preparation to (7) ______ your position.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa
A. enlarge /ɪn'lɑ:dʒ/ (v): tăng kích thước, phóng to, mở rộng
B. upgrade /ʌp'greɪd/ (v): nâng cấp, cải tiến (chỉ việc cải thiện, thay đổi để trở nên tốt hơn)
C. expand /ɪkˈspænd/ (v): mở rộng, thêm chi tiết
D. augment /ɔ:g'ment/ (v): tăng cường, củng cố, làm cái gì đó lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn
Dịch: Đàm phán đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để củng cố vị thế của bạn.
Chọn D.