Naturally, the perceived seriousness of potential difficulties plays a crucial role in this process. (20) ____________.
Câu trước đó nhấn mạnh tầm quan trọng của "perceived seriousness" (mức độ nghiêm trọng được nhận thức). Câu phía sau bắt đầu bằng "As a result" (Kết quả là) để chỉ ra hành động của những "cautious students" (sinh viên thận trọng) là chọn các trường danh tiếng để giảm rủi ro. Vị trí (20) đóng vai trò là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hành vi né tránh rủi ro này.
Dịch nghĩa:
A. Tất cả những khó khăn tiềm ẩn nhìn chung được coi là có thể kiểm soát được (Nếu kiểm soát được thì không cần phải quá thận trọng → Sai logic).
B. Những thách thức được coi là nghiêm trọng có nhiều khả năng làm nản lòng việc chấp nhận rủi ro (Hợp lý: Thấy rủi ro cao thì không dám mạo hiểm).
C. Sinh viên có xu hướng đánh giá thấp tác động của những khó khăn tiềm ẩn (Đánh giá thấp thì sẽ không thận trọng → Sai logic).
D. Những thách thức nghiêm trọng thường được xem như cơ hội để phát triển cá nhân (Đi ngược với hành vi của nhóm "sinh viên thận trọng").
Đáp án B kết nối chuỗi logic: Nhận thức mức độ nghiêm trọng → Thách thức càng cao càng làm giảm ý định mạo hiểm → Do đó (As a result), sinh viên chọn trường an toàn để giảm rủi ro.
Chọn B.
→ Naturally, the perceived seriousness of potential difficulties plays a crucial role in this process. Challenges perceived as severe are more likely to discourage risk-taking.
Dịch nghĩa: Đương nhiên, mức độ nghiêm trọng được nhận thức của những khó khăn tiềm ẩn đóng một vai trò quan trọng trong quá trình này. Những thách thức được coi là nghiêm trọng có nhiều khả năng làm nản lòng việc chấp nhận rủi ro.