Name: __________________________Đáp án: Gobi
Giải thích
Gobi
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Name: Gobi (Tên: Gobi)
Thông tin: A: He's called Gobi. That's spelled G-O-B-I.
(Nó tên là Gobi. Được phát âm là G-O-B-I.)
Đáp án: Gobi
Gobi
Kiến thức: Nghe hiểu
Giải thích:
Name: Gobi (Tên: Gobi)
Thông tin: A: He's called Gobi. That's spelled G-O-B-I.
(Nó tên là Gobi. Được phát âm là G-O-B-I.)
Đáp án: Gobi