Name: (14) Ben _______________________It’s Ben Whitlock. It’s W-H-I-T-L-O-C-K.
Giải thích
Whitlock
Name: tên
Thông tin: It’s Ben Whitlock. It’s W-H-I-T-L-O-C-K.
Dịch: Tôi là Ben Whitlock. Tôi đánh vần: W-H-I-T-L-O-C-K.
Whitlock
Name: tên
Thông tin: It’s Ben Whitlock. It’s W-H-I-T-L-O-C-K.
Dịch: Tôi là Ben Whitlock. Tôi đánh vần: W-H-I-T-L-O-C-K.