n the 19th century, many ________ made great discoveries which changed the world knowledge. (explore)
Giải thích
explorers
Chỗ trống cần một danh từ chỉ người đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “made”. Vì có lượng từ “many” (nhiều) đứng trước, danh từ này phải được chia ở dạng số nhiều.
explore (v): thám hiểm, khám phá
explorer (n): nhà thám hiểm (số nhiều: explorers)
→ In the 19th century, many explorers made great discoveries which changed the world knowledge.
Dịch nghĩa: Vào thế kỷ 19, nhiều nhà thám hiểm đã tạo ra những khám phá vĩ đại làm thay đổi tri thức của thế giới.