My work everyday is so tiring but I don’t want to quit. I don’t want to be __________. (EMPLOY)
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
Giải thích:
Sau động từ tobe “be” cần một tính từ.
employ (v): tuyển dụng => unemployed (adj): thất nghiệp
My work everyday is so tiring but I don’t want to quit. I don’t want to be unemployed.
(Công việc của tôi hàng ngày rất mệt mỏi nhưng tôi không muốn nghỉ việc. Tôi không muốn thất nghiệp.)
Đáp án: unemployed