My wife is ___________ for cooking meals. (RESPONSIBILITY)
Giải thích
Đáp án đúng: responsible
Kiến thức: Từ vựng – từ loại
Cấu trúc: S + be + adj → cần một tính từ chủ động để mô tả tính chất của sự vật
responsibility (n): trách nhiệm
responsible (adj): có trách nhiệm
Dịch: Vợ tôi chịu trách nhiệm nấu bữa ăn.