Bộ câu hỏi: Từ vựng multiple choice bám sát SGK (Có đáp án)

My uncle his life to helping disabled children in my neighbourhood. A. admired      B. regarded   C. devoted     D. Obtained

28/50

My uncle _______ his life to helping disabled children in my neighbourhood.

admired

regarded

devoted

Obtained

Giải thích

Đáp án: C

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng

A. admire (v): ngưỡng mộ

B. regard (v): xem xét, coi

C. devote (v): cống hiến → devote one’s life to doing something: cống hiến cuộc đời làm gì

D. obtain (v): thu được, có được

Dựa vào nghĩa và cấu trúc, chọn C.

Dịch: Chú tôi đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ những đứa trẻ khuyết tật trong khu phố của tôi.