My teacher said that I should sail through the exam, but I’m not so sure - I still feel nervous about a few topics.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- sail through (an exam) (phr. v): vượt qua kỳ thi một cách nhẹ nhàng
A. fail (an exam): trượt kỳ thi
B. pass (an exam): đậu kỳ thi
C. take (an exam): tham gia dự thi
D. review for (an exam): ôn luyện cho kỳ thi
→ sail through = pass. Chọn B.
Dịch: Cô giáo tôi nói là tôi sẽ vượt qua kỳ thi dễ dàng thôi, nhưng tôi không chắc lắm - tôi vẫn cảm thấy hơi lo về một vài chủ đề.