My son had left the studio very untidy.
Giải thích
Đáp án đúng là D
A. unneat: (từ không phổ biến/sai chính tả, thay vì dùng untidy/messy)
B. mess (n): mớ hỗn độn (khác từ loại)
C. dowdy (adj): tồi tàn, lôi thôi (thường chỉ trang phục)
D. organized (adj): có tổ chức, gọn gàng, ngăn nắp
untidy: bừa bộn, không gọn gàng
→ untidy >< organized
Dịch nghĩa: Con trai tôi đã để lại phòng thu âm trong tình trạng vô cùng bừa bộn.