My sister is usually very cheerful, but she can be (7) ______ when the weather is bad.
Giải thích
C
- Vế trước: “My sister is usually very cheerful” = Chị gái tôi thường rất vui vẻ, sau đó là liên từ “but”, cho thấy vế sau có nội dung đối lập → cần một tính từ có sắc thái đối lâp với “cheerful”.
- “moody” = dễ thay đổi tâm trạng, hay cáu bẳn → hợp nghĩa.
- Xét các đáp án:
A. happy (adj): vui vẻ
B. chatty (adj): thích nói chuyện
D. hard-working (adj): chăm chỉ
Đều trái nghĩa, không phù hợp.