My sister is looking for a part-time job with _______ working hours to fit her university schedule. A. positive B. repetitive C. ambitious D. flexible
Giải thích
Đáp án đúng là D
A. positive (adj): tích cực
B. repetitive (adj): lặp đi lặp lại
C. ambitious (adj): đầy tham vọng
D. flexible (adj): linh hoạt, linh động
Dựa vào các từ khóa “working hours” (giờ làm việc) và “to fit her university schedule” (để phù hợp với lịch học đại học của chị), ta có thể xác định được từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “flexible” (linh hoạt).
→ My sister is looking for a part-time job with flexible working hours to fit her university schedule. (Chị tôi đang tìm một công việc bán thời gian với giờ làm linh hoạt để khớp với lịch học đại học của chị ấy.)