My sister _______________ a bright summer dress when I ______________ her at the performance. (WEAR, SEE)
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: was wearing, saw
was wearing → thì past continuous (quá khứ tiếp diễn) để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
saw → thì past simple (quá khứ đơn) dùng cho hành động xảy ra xen vào.
Cấu trúc thường gặp:
S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed
Dịch nghĩa: Chị gái tôi đang mặc một chiếc váy mùa hè sáng khi tôi xem cô ấy biểu diễn.