My / short hair / has / brother /.
Giải thích
My brother has short hair.
- Chủ ngữ: My brother (Anh/em trai của tớ)
- Hành động (Động từ sở hữu): has (có)
- Đặc điểm: short hair (mái tóc ngắn)
→ My brother has short hair.
Dịch nghĩa: Anh trai tớ có mái tóc ngắn.