My mum is a great cook. She can make ………………… dishes, such as Spanish omelet or lemon chicken. (TASTE)
Giải thích
tasty
Kiến thức: Từ loại
Giải thích: Đứng trước, bổ sung ý nghĩa cho danh từ “dishes” => ô trống cần điền một tính từ
taste (v) => tasty (adj)
Tạm dịch: Mẹ tôi là một đầu bếp tuyệt vời. Mẹ có thể nấu những món ăn ngon miệng, như là món trứng tráng Tây Ban Nha hay gà xốt chanh.
Đáp án tasty.