My little daughter hates having to getting up early in the morning. A. late B. quickly C. quietly D. lazily
Giải thích
A
Early (sáng sớm) >< late (muộn).
Dịch: Con gái nhỏ của tôi ghét phải dậy sớm vào buổi sáng.
A
Early (sáng sớm) >< late (muộn).
Dịch: Con gái nhỏ của tôi ghét phải dậy sớm vào buổi sáng.