My grandma uses an old-fashioned _______ for her arthritis, which is to rub her joints with a homemade herbal ointment that’s been passed down through the family.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. medicine /ˈmed(ɪ)sn/ (n): thuốc nói chung
B. remedy /ˈremədi/ (n): cách chữa trị cho bệnh nhẹ, làm giảm triệu chứng
C. cure /kjʊə(r)/, /kjʊr/ (n): cách chữa trị (dứt điểm) cho bệnh thông thường
D. therapy /ˈθerəpi/ (n): liệu pháp
Chọn B.
Dịch: Bà tôi dùng một phương pháp cũ để giảm đau viêm khớp, đó là xoa thuốc mỡ thảo dược tự chế vào các khớp, đó là phương thuốc truyền lại trong gia đình.