My friend often shows her x whenever I have troubles
Giải thích
Đáp án D
Sau tính từ sở hữu “her” là một danh từ, sympathy (n) sự đồng cảm.
Các từ còn lại:
A. sympathetic (adj) đồng cảm
B. sympathize (v) đồng cảm
C. sympathetically (adv) một cách đồng cảm
Dịch nghĩa: Bạn tôi thường tỏ ra thông cảm mỗi khi tôi gặp khó khăn.