My father always drives _____. He is a _____ driver.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: Ô trống thứ nhất cần một trạng từ, ô trống thứ hai cần một tính từ.
carefully (adv): một cách cẩn thận
careful (a): cẩn thận
Dịch nghĩa: Cha tôi luôn lái xe cẩn thận. Anh ấy là một người lái xe cẩn thận.