My family loves baseball, and we’ve always tuned in to live (8) ______ on TV.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. tabloid /ˈtæblɔɪd/ (n): báo lá cải
B. broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/ (n): chương trình phát sóng => live broadcast: phát sóng trực tiếp
C. channel /ˈtʃænl/ (n): kênh truyền hình
D. medium /ˈmiːdiəm/ (n): phương tiện truyền thông (số nhiều là ‘media’)
Dịch: Gia đình mình rất yêu thích bóng chày và chúng mình luôn theo dõi các chương trình phát sóng trực tiếp trên TV.
Chọn B.