My dad lost his expensive smartphone, but he kept calm as if nothing _______. A. had happened B. has happened C. happen D. is happening
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức: Điều không có thật ở quá khứ: as if + S + had + past participle
Dịch nghĩa: Bố tôi mất chiếc điện thoại đắt tiền, nhưng ông ấy vẫn bình tĩnh như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.