15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1) (Part 12)

My car isn’t _________. It’s always letting me down. A. believable B. reliable C. colorable D. conceivable

232/250

My car isn’t _________. It’s always letting me down.

believable

reliable

colorable

conceivable

Giải thích

Đáp án B

- Reliable /ri'laiəbl/ (adj): đáng tin cậy

- Believable /bi'li:vəbl/ (adj): có thể tin được

- Conceivable /kən'si:vəbl/ (adj): có thể tưởng tượng được

ð Đáp án B (Xe ô tô của tôi không đáng tin cậy chút nào. Nó luôn làm tôi thất vọng.)