My car is quite
Giải thích
economical (adj) tiết kiệm
economic (adj) thuộc về kinh tế
economics (n) môn kinh tế học
economy (n) kinh tế
My car is quite ___________
S tobe adv => thiếu adj
Dựa vào nghĩa của câu => Đáp án A
Tạm dịch: Xe hơi của tôi chạy khá tiết kiệm.
Chọn A