My brother, who/that/whom rarely exercises, has recently started going to the gym.
Giải thích
Đại từ quan hệ ‘who’ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, đóng vai trò làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
Dịch: Anh trai tôi, người hiếm khi tập thể dục, gần đây đã bắt đầu đi tập gym.