My brother was busy yesterday, so he ________ his grandparents. A. doesn't visit B. don't visit C. didn't visit D. wasn't visit
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Dấu hiệu nhận biết “yesterday” (hôm qua) chỉ sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ
→ dùng thì quá khứ đơn.
Cấu trúc câu phủ định thì quá khứ đơn: S + didn't + V-inf.
→ My brother was busy yesterday, so he didn't visit his grandparents.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi bận vào hôm qua, vì vậy anh ấy đã không đến thăm ông bà.