My brother often ________ TV after dinner.
Giải thích
Đáp án đúng là B
A. watch: động từ nguyên thể
B. watches: động từ thêm “es” (ngôi thứ 3 số ít)
C. watchs: sai quy tắc chính tả
D. are watching: thì hiện tại tiếp diễn
Trạng từ chỉ tần suất “often” (thường xuyên) là dấu hiệu của thì hiện tại đơn, diễn tả một thói quen. Chủ ngữ “My brother” là ngôi thứ 3 số ít. Động từ “watch” kết thúc bằng đuôi “-ch” nên khi chia phải thêm “-es”. Đi kèm với nó là collocation quen thuộc: watch TV.
→ My brother often watches TV after dinner.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi thường xem tivi sau bữa tối.