My brother has been offered a well-paid job. → ___________________________________________________________________.
Giải thích
Đáp án: They have offered my brother a well–paid job.
Giải thích:
Kiến thức: Câu chủ động – Câu bị động
Cấu trúc bị động: S + has/have been + V3 (past participle)
Để chuyển về câu chủ động, ta xác định tân ngữ bị động là "my brother", và chủ ngữ thực hiện hành động là "they" (ngầm hiểu).
→ Câu chủ động tương ứng sẽ là:
They have offered my brother a well–paid job.
Trong đó:
have offered là thì hiện tại hoàn thành
my brother là tân ngữ gián tiếp
a well-paid job là tân ngữ trực tiếp
Dịch: Anh trai tôi đã được nhận vào làm một công việc lương cao.
→ Họ đã đề nghị một công việc được trả lương cao cho anh trai tôi.