Musk’s success demonstrates that sometimes success comes from learning from your failures and (20) ____________ in your abilities.
Cần phân tích kỹ cấu trúc song song của động từ "demonstrates" (chứng minh) trong câu này.
Cấu trúc câu là: "...demonstrates [that sometimes success comes from...] and [(20)...]" (...chứng minh [rằng đôi khi thành công đến từ...] và [rằng...]).
Hơn nữa, phía sau chỗ trống có cụm giới từ "in your abilities". Danh từ "belief" (niềm tin) đi với giới từ "in" tạo thành cụm kết hợp từ cực kỳ hoàn chỉnh: a strong belief in your abilities (một niềm tin mãnh liệt vào khả năng của bạn).
Dịch nghĩa:
A. rằng bạn phải luôn tiến về phía trước với một niềm tin mãnh liệt (Lắp vào câu sẽ tạo thành: "...and that you must always move forward with a strong belief in your abilities." - Cấu trúc mệnh đề "that..." song song).
B. mạnh mẽ tin tưởng rằng bạn phải luôn tiến về phía trước (Lắp vào sẽ thành "...move forward in your abilities" → Sai logic diễn đạt).
C. bạn phải luôn có một niềm tin mãnh liệt để tiến về phía trước (Thiếu liên từ "that" để nối mệnh đề).
D. cái mà luôn đưa bạn tiến về phía trước với một niềm tin mãnh liệt (Dùng đại từ quan hệ "which" sai ngữ pháp).
Đáp án A tạo ra cấu trúc song song phù hợp: demonstrates [that...] and [that...], đồng thời nối khớp với "in your abilities" ở phía sau.
Chọn A.
→ Musk’s success demonstrates that sometimes success comes from learning from your failures and that you must always move forward with a strong belief in your abilities.
Dịch nghĩa: Thành công của Musk chứng minh rằng đôi khi thành công đến từ việc học hỏi từ những thất bại của bạn và rằng bạn phải luôn tiến về phía trước với một niềm tin mãnh liệt vào khả năng của mình.